laminated glass

laminated glass

A worker installs a large pane of laminated glass in a storefront window.

Định nghĩa

Danh từ: Laminated glass (kính nhiều lớp) một loại kính an toàn được cấu tạo từ hai hoặc nhiều tấm kính, giữa các lớp kính này một hoặc nhiều lớp phim nhựa (thường polyvinyl butyral - PVB) hoặc nhựa resin. Cấu trúc này giúp kính không bị vỡ thành nhiều mảnh sắc nhọn khi chịu tác động mạnh, thay vào đó, các mảnh vỡ sẽ dính vào lớp nhựa bên trong, giảm thiểu nguy gây thương tích.

dụ sử dụng
  • (Kính nhiều lớp thường được sử dụng trong kính chắn gió ô tô để ngăn ngừa vỡ vụn khi xảy ra tai nạn.)
  • (Các cửa sổ của tòa nhà được làm bằng kính nhiều lớp để tăng cường an ninh cách âm tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be laminated": được ép lớp, chỉ quá trình sản xuất kính nhiều lớp.

    • The glass panels are laminated under high heat and pressure. (Các tấm kính được ép lớp dưới nhiệt độ áp suất cao.)
  • "Laminated safety glass": kính an toàn nhiều lớp, một thuật ngữ kỹ thuật nhấn mạnh tính năng bảo vệ.

    • All skylights must be fitted with laminated safety glass. (Tất cả giếng trời phải được lắp kính an toàn nhiều lớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Lamination (danh từ): quá trình ép lớp.
    • The lamination process gives the glass its strength. (Quá trình ép lớp mang lại độ bền cho kính.)
  • Laminate (động từ): hành động ép nhiều lớp vật liệu lại với nhau.
    • They laminate the glass with a plastic interlayer. (Họ ép kính với một lớp nhựa xen giữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Safety glass: kính an toàn (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả kính nhiều lớp kính cường lực).
  • Layered glass: kính nhiều lớp (cách diễn đạt thông thường hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "laminated glass", nhưng có thể dùng các động từ mô tả quá trình: - To bond together: gắn kết lại với nhau. - The layers of glass and plastic are bonded together under heat. (Các lớp kính nhựa được gắn kết với nhau dưới nhiệt.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "laminated glass". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh an toàn, có thể dùng: - "Tough as nails": cứng như sắt, để so sánh với độ bền của kính nhiều lớp. - This laminated glass is tough as nails; it can withstand a hammer blow. (Loại kính nhiều lớp này cứng như sắt; có thể chịu được một búa.)